roche métamorphique

/ʁɔʃ meteɔʁfik/
đá biến chất

Les roches métamorphiques se forment sous l'effet de la chaleur et de la pression.

Đá biến chất hình thành dưới tác động của nhiệt độ và áp lực.


chuyên ngành

Đá biến chất là loại đá hình thành từ các loại đá khác (đá trầm tích, đá mác ma, hoặc đá biến chất khác) khi bị tác động của nhiệt độ cao, áp lực lớn, hoặc các chất hóa học trong quá trình biến chất.

Le granite est une roche métamorphique commune.

Đá hoa cương là một loại đá biến chất phổ biến.

Tên của đá biến chất thường bao gồm tiền tố 'meta-' trước tên đá gốc, ví dụ: métabasalte (đá bazan biến chất).

Cụm từ kết hợp

roche métamorphique foliationđá biến chất có lớp phiếnroche métamorphique schisteuseđá biến chất dạng sét

Cụm từ liên quan

métamorphismecụm từ
quá trình biến chất
foliationcụm từ
cấu trúc phiến của đá biến chất

Mẹo hay

Phân biệt đá biến chất với đá trầm tích

Đá biến chất thường có cấu trúc phiến hoặc hạt lớn hơn, trong khi đá trầm tích có lớp trầm tích rõ ràng.

Quy tắc vàng

Quy tắc đặt tên đá biến chất

Tên đá biến chất thường bao gồm tiền tố 'meta-' trước tên đá gốc, ví dụ: métabasalte (đá bazan biến chất).

Nguồn gốc từ

Từ 'métamorphique' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'metamorphoun' (dịch chuyển hình dạng), ám chỉ quá trình biến đổi của đá.

Ghi chú sử dụng

Trong địa chất, từ 'roche métamorphique' chỉ các loại đá đã trải qua quá trình biến chất, khác với đá trầm tích (hình thành từ trầm tích) hoặc đá mác ma (hình thành từ magma nguội lại).

Phân tích từ

roche
đá
root
+
métamorphique
biến chất
adjective
Từ Điển Pháp Việt