roche mère

/ʁɔʃ mɛʁ/
đá mẹ

La roche mère est la source des minéraux dans le sol.

Đá mẹ là nguồn gốc của khoáng chất trong đất.


chuyên ngành

Đá mẹ là loại đá gốc từ đó các khoáng chất và đất được hình thành thông qua quá trình phong hóa và xói mòn.

Les géologues étudient la roche mère pour comprendre la composition du sol.

Các nhà địa chất nghiên cứu đá mẹ để hiểu về thành phần của đất.

Thường được sử dụng trong địa chất và khoa học đất.

Cụm từ kết hợp

roche mèređá mẹcomposition de la roche mèrethành phần của đá mẹ

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

phong hóacụm từ
quá trình phá hủy và biến đổi đá
xói mòncụm từ
quá trình phá hủy và xói lở của đá

Mẹo hay

Sử dụng trong địa chất

Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực địa chất để mô tả loại đá gốc.

Nguồn gốc từ

Từ 'roche mère' trong tiếng Pháp có nghĩa là 'đá mẹ', chỉ loại đá gốc từ đó các khoáng chất và đất được hình thành.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực địa chất để mô tả loại đá gốc.

Phân tích từ

roche
đá
root
+
mère
mẹ
root
Từ Điển Pháp Việt