Looking up...
Les personnes âgées sont particulièrement exposées au risque d'isolement social.
Người cao niên đặc biệt dễ bị nguy cơ bị cô lập xã hội.
Sự nguy cơ hoặc khả năng một người bị cô lập xã hội, mất kết nối với cộng đồng hoặc mạng lưới hỗ trợ xã hội.
Le télétravail peut augmenter le risque d'isolement social chez certains employés.
Làm việc từ xa có thể tăng nguy cơ bị cô lập xã hội đối với một số nhân viên.
Thường được nghiên cứu trong lĩnh vực tâm lý học và xã hội học.
Thường được sử dụng trong các bài báo khoa học hoặc chính sách xã hội.
Risque d'isolement social liên quan đến kết nối xã hội, không phải về sự cô lập vật lý.
Từ 'risque' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'risque', có nghĩa là 'sự nguy hiểm'. 'Isolement social' bắt nguồn từ 'isolement' (cô lập) và 'social' (xã hội).
Thường được sử dụng trong các nghiên cứu về tâm lý học, xã hội học và chính sách xã hội.