risque d'isolement social

/ʁisk d‿izɔlmɑ̃ sɔsjal/
sự nguy cơ bị cô lập xã hội

Les personnes âgées sont particulièrement exposées au risque d'isolement social.

Người cao niên đặc biệt dễ bị nguy cơ bị cô lập xã hội.


trang trọng

Sự nguy cơ hoặc khả năng một người bị cô lập xã hội, mất kết nối với cộng đồng hoặc mạng lưới hỗ trợ xã hội.

Le télétravail peut augmenter le risque d'isolement social chez certains employés.

Làm việc từ xa có thể tăng nguy cơ bị cô lập xã hội đối với một số nhân viên.

Thường được nghiên cứu trong lĩnh vực tâm lý học và xã hội học.

Cụm từ kết hợp

risque accru d'isolement socialsự nguy cơ tăng cao bị cô lập xã hộiprévenir le risque d'isolement socialngăn ngừa nguy cơ bị cô lập xã hội

Cụm từ liên quan

solitude involontairecụm từ
sự cô đơn không tự nguyện
réseau de soutien socialcụm từ
mạng lưới hỗ trợ xã hội

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Thường được sử dụng trong các bài báo khoa học hoặc chính sách xã hội.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'isolement physique'

Risque d'isolement social liên quan đến kết nối xã hội, không phải về sự cô lập vật lý.

Nguồn gốc từ

Từ 'risque' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'risque', có nghĩa là 'sự nguy hiểm'. 'Isolement social' bắt nguồn từ 'isolement' (cô lập) và 'social' (xã hội).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các nghiên cứu về tâm lý học, xã hội học và chính sách xã hội.

Phân tích từ

risque
sự nguy cơ
root
+
isolement
sự cô lập
root
+
social
xã hội
root
Từ Điển Pháp Việt