retour

/ʁə.tuʁ/
nounTrung cấp
chung

Hành động quay lại hoặc trở về một nơi nào đó.

Le retour à la maison après les vacances était triste.

Sự trở về nhà sau kỳ nghỉ rất buồn.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống về di chuyển hoặc hoàn thành một hành trình.

chung

Kết quả hoặc phản hồi từ một hành động hoặc sự kiện.

Le retour sur investissement de ce projet est excellent.

Tỷ lệ lợi nhuận của dự án này rất tốt.

💡

Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'retour' có thể chỉ đến lợi nhuận hoặc hiệu quả của một dự án.

Cụm từ kết hợp

faire un retourquay lạiretour à la normaletrở lại bình thườngretour sur investissementtỷ lệ lợi nhuận

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

retour en arrièrecụm từ
quay trở lại quá khứ
retour à la case départthành ngữ
trở lại điểm xuất phát

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh

Trong kinh doanh, 'retour' thường được sử dụng để chỉ lợi nhuận hoặc hiệu quả của một dự án.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'retour' và 'retournement'

'Retour' thường chỉ đến hành động quay lại, trong khi 'retournement' có thể chỉ đến sự thay đổi hoặc đảo ngược.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'retornare', có nghĩa là 'quay lại'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ di chuyển vật lý đến kết quả của một hành động.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-tour
chuyến đi
root
Từ Điển Pháp Việt