ressource éducative
/ʁə.suʁ e.dy.ka.tiv/Nguyên liệu hoặc tài nguyên được sử dụng để hỗ trợ quá trình giáo dục, bao gồm tài liệu, công cụ, phương pháp và các nguồn thông tin khác.
Les ressources éducatives en ligne sont de plus en plus populaires.
Các tài nguyên giáo dục trực tuyến ngày càng phổ biến.
Les enseignants utilisent des ressources éducatives variées pour enrichir leurs cours.
Giáo viên sử dụng các tài nguyên giáo dục đa dạng để làm giàu bài giảng của họ.
Thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục để chỉ các tài liệu hoặc công cụ hỗ trợ học tập và giảng dạy.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng tài nguyên giáo dục hiệu quả
Lựa chọn tài nguyên giáo dục phù hợp với trình độ và nhu cầu của học sinh để tối đa hóa hiệu quả học tập.
📖Nguồn gốc từ
Từ "ressource" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "resourse", có nghĩa là "nguồn cung cấp", và "éducative" từ "éducation" (giáo dục).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục để chỉ các tài liệu hoặc công cụ hỗ trợ học tập và giảng dạy.