ressource éducative

/ʁə.suʁ e.dy.ka.tiv/
tài liệu giáo dục

Cette ressource éducative est très utile pour les enseignants.

Tài liệu giáo dục này rất hữu ích cho các giáo viên.


trang trọng

Tài liệu, công cụ hoặc phương tiện được sử dụng để hỗ trợ quá trình giảng dạy và học tập.

Les ressources éducatives en ligne sont de plus en plus populaires.

Tài liệu giáo dục trực tuyến ngày càng phổ biến.

Cette application propose des ressources éducatives interactives pour les élèves.

Ứng dụng này cung cấp các tài liệu giáo dục tương tác cho học sinh.

Thường bao gồm sách giáo khoa, video, bài tập, và các công cụ giáo dục khác.

Cụm từ kết hợp

ressource éducative numériquetài liệu giáo dục sốressource éducative interactivetài liệu giáo dục tương tác

Cụm từ liên quan

ressource éducative ouvertecụm từ
tài liệu giáo dục mở

Mẹo hay

Sử dụng tài liệu giáo dục

Tài liệu giáo dục có thể bao gồm sách, video, bài tập, và các công cụ trực tuyến để hỗ trợ học tập.

Quy tắc vàng

Chọn tài liệu phù hợp

Lựa chọn tài liệu giáo dục phù hợp với trình độ và nhu cầu học tập của học sinh.

Nguồn gốc từ

Từ "ressource" (nguồn) và "éducative" (giáo dục), mô tả các tài liệu hoặc công cụ hỗ trợ giáo dục.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục để chỉ các tài liệu hoặc công cụ giúp học sinh và giáo viên.

Phân tích từ

ressource
nguồn, tài liệu
root
+
éducative
giáo dục
root
Từ Điển Pháp Việt