renfermer

/ʁɑ̃.fɛʁ.me/
verbTrung cấp
trang trọng

Chứa, bao gồm một thứ gì đó bên trong

La boîte renferme des trésors inestimables.

Hộp này chứa những kho báu vô giá.

💡

Dùng để chỉ một vật chứa hoặc một văn bản chứa thông tin quan trọng.

văn chương

Giấu, che giấu (nghĩa bóng)

Son regard renferme une tristesse profonde.

Cái nhìn của anh ấy giấu một sự buồn thẳm.

💡

Dùng trong văn học để miêu tả cảm xúc hoặc ý nghĩa sâu sắc.

Cụm từ kết hợp

renfermer un secretchứa một bí mậtrenfermer une véritéchứa một sự thật

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'renfermer' với 'enfermer' (giam cầm).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'refermare' (làm chắc chắn lại), từ 're-' (lại) và 'ferme' (chắc chắn).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong văn học hoặc văn bản chính thức để miêu tả sự chứa đựng hoặc giấu giếm.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
fermer
chắc chắn, đóng
root
Từ Điển Pháp Việt