remise
/ʁə.miz/Sự trả lại, hoàn trả một vật hoặc tiền bạc.
Il a demandé la remise de son argent.
Ông ấy đã yêu cầu hoàn trả tiền của mình.
Dùng trong các giao dịch tài chính hoặc khi trả lại một vật đã mượn.
Sự giảm giá, giảm giá bán hàng.
Le magasin offre une remise de 20% sur tous les articles.
Cửa hàng giảm giá 20% trên tất cả các mặt hàng.
Thường được sử dụng trong bán lẻ và quảng cáo.
Sự trả lại một tài liệu hoặc bản sao.
La remise du contrat a été effectuée hier.
Sự trả lại hợp đồng đã được thực hiện hôm qua.
Dùng trong các thủ tục pháp lý hoặc hành chính.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sự khác biệt giữa 'remise' và 'retour'
'Remise' thường dùng cho sự trả lại một vật hoặc tiền bạc, còn 'retour' dùng cho sự trở về hoặc trả lại một vật đã mua.
⚡Quy tắc vàng
Dùng 'remise' trong giao dịch tài chính
Khi nói về việc hoàn trả tiền hoặc giảm giá, 'remise' là từ phù hợp.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'remissio', có nghĩa là 'sự trả lại, giảm bớt'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'remise' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, thường liên quan đến sự trả lại hoặc giảm giá.