remarquable
đáng chú ýCe paysage est vraiment remarquable.
Cảnh quan này thật đáng chú ý.
trang trọngthông thường
Đáng chú ý, xuất sắc, hay hoặc đặc biệt.
Son travail est remarquable.
Làm việc của anh ấy rất xuất sắc.
C'est une performance remarquable.
Đây là một màn trình diễn đáng chú ý.
Thường dùng để mô tả điều gì đó xuất sắc, đặc biệt hoặc đáng chú ý.
Cụm từ kết hợp
un talent remarquablemột tài năng xuất sắcune œuvre remarquablemột tác phẩm đáng chú ý
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Từ này thường được sử dụng trong văn học để mô tả điều gì đó xuất sắc hoặc đặc biệt.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'remarcabilis', có nghĩa là 'đáng chú ý' hoặc 'xuất sắc'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả điều gì đó xuất sắc, đặc biệt hoặc đáng chú ý trong nhiều lĩnh vực như nghệ thuật, khoa học, hoặc hành vi của một người.
Phân tích từ
re-
lại
prefix-marquable
đáng chú ý
rootTừ Điển Pháp Việt