Looking up...
Đặc biệt, đáng chú ý, xuất sắc
C'est un film remarquable.
Đây là một bộ phim đặc biệt.
Elle a fait une remarque remarquable.
Cô ấy đã nói một lời nhận xét đáng chú ý.
Thường dùng để miêu tả điều gì đó xuất sắc, đáng chú ý hoặc đặc biệt.
Từ này thường dùng để miêu tả điều gì đó xuất sắc hoặc đáng chú ý, thường trong ngữ cảnh chính thức.
Từ gốc Latin 'remarcabilis', từ 're-' (lại) và 'marcabilis' (có thể đánh dấu).
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc để miêu tả điều gì đó xuất sắc.