relever

/ʁə.lə.ve/
verbTrung cấp
thông thường

nhặt lên, lấy lên

Il a relevé le livre par terre.

Anh ấy đã nhặt cuốn sách lên từ sàn.

💡

Dùng khi nhặt vật gì đó từ mặt đất hoặc vị trí thấp.

trang trọng

ghi lại, ghi chép

Le journaliste a relevé les déclarations du président.

Nhà báo đã ghi lại những tuyên bố của tổng thống.

💡

Dùng khi ghi chép thông tin quan trọng.

trang trọng

nâng cao, cải thiện

Cette mesure vise à relever le niveau de vie.

Biện pháp này nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống.

💡

Dùng khi nói về việc nâng cao tiêu chuẩn hoặc chất lượng.

trang trọng

phát hiện, nhận thấy

Les enquêteurs ont relevé des incohérences dans le rapport.

Các nhà điều tra đã phát hiện những bất đồng trong báo cáo.

💡

Dùng khi phát hiện vấn đề hoặc bất thường.

Cụm từ kết hợp

relever un définhặt lên một thách thứcrelever un problèmephát hiện một vấn đềrelever un niveaunâng cao một cấp độ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

relever le déficụm từ
nhặt lên thách thức
relever un problèmecụm từ
phát hiện vấn đề

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'relever' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Nghĩa chính

Nghĩa chính của 'relever' là 'nhặt lên' hoặc 'ghi lại', nhưng nó cũng có thể có nghĩa 'nâng cao' hoặc 'phát hiện'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'relevare' (lấy lên, nhặt lên).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-lever
nhặt, lấy
root
Từ Điển Pháp Việt