rétablir

/ʁe.ta.bliʁ/
verbTrung cấp
chung

Khôi phục, làm cho trở lại như cũ, sửa chữa hoặc làm cho một tình trạng, hệ thống, hoặc mối quan hệ trở lại trạng thái ban đầu hoặc bình thường.

Les médecins ont réussi à rétablir sa santé après une longue maladie.

Bác sĩ đã khôi phục được sức khỏe của anh ấy sau một thời gian bệnh nặng.

Le gouvernement a promis de rétablir l'ordre après les émeutes.

Chính phủ đã hứa sẽ khôi phục trật tự sau các cuộc bạo loạn.

💡

Thường dùng để chỉ việc sửa chữa, khôi phục hoặc làm cho một tình trạng trở lại như trước.

Cụm từ kết hợp

rétablir la paixkhôi phục hòa bìnhrétablir l'ordrekhôi phục trật tựrétablir la confiancekhôi phục sự tin tưởng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Thường dùng để chỉ việc khôi phục trật tự hoặc hòa bình sau một sự kiện bạo loạn hoặc xung đột.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'restablire', từ 're-' (lại) và 'stabilire' (ổn định).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, y tế, hoặc mối quan hệ giữa các cá nhân.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-tablir
ổn định
root
Từ Điển Pháp Việt