résilience

/ʁe.zil.jɑ̃s/
nounTrung cấp
chung

Sự kháng cự, khả năng phục hồi sau những thách thức hoặc thảm họa.

Les plantes ont une grande résilience face aux conditions climatiques extrêmes.

Cây cỏ có khả năng kháng cự rất mạnh trước những điều kiện khí hậu cực đoan.

💡

Thường dùng trong tâm lý học, sinh học, và quản lý rủi ro.

Cụm từ kết hợp

résilience psychologiquesự kháng cự tâm lýrésilience écologiquesự kháng cự sinh thái

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý

Từ này thường dùng để mô tả khả năng phục hồi tâm lý sau những sự kiện đau đớn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'resilire' (nhảy lại, quay lại), liên quan đến khả năng phục hồi.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tâm lý học, 'résilience' đề cập đến khả năng phục hồi sau những căng thẳng hoặc rủi ro.

Từ Điển Pháp Việt