réfléchir avant d'agir

/ʁe.fle.ʃiʁ a.vɑ̃ d‿a.ʒiʁ/
phraseTrung cấp
trang trọng

Nghĩa là phải suy nghĩ kỹ trước khi thực hiện hành động, để tránh những quyết định vội vàng hoặc không hợp lý.

Avant de signer le contrat, il a pris le temps de réfléchir avant d'agir.

Trước khi ký hợp đồng, anh ấy đã dành thời gian suy nghĩ trước khi hành động.

En politique, il est crucial de réfléchir avant d'agir pour éviter les erreurs coûteuses.

Trong chính trị, việc suy nghĩ trước khi hành động là rất quan trọng để tránh những sai lầm tốn kém.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự thận trọng và suy nghĩ kỹ lưỡng.

Cụm từ kết hợp

prendre le temps de réfléchir avant d'agirdành thời gian suy nghĩ trước khi hành độngil faut réfléchir avant d'agirphải suy nghĩ trước khi hành động

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

agir avec prudencecụm từ
hành động thận trọng
réfléchir à deux foiscụm từ
suy nghĩ kỹ trước khi quyết định

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống quan trọng

Câu này thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự cần thiết của việc suy nghĩ trước khi hành động, đặc biệt trong các quyết định quan trọng.

Quy tắc vàng

Thận trọng trước hành động

Trong nhiều tình huống, việc suy nghĩ trước khi hành động có thể giúp tránh những sai lầm và kết quả không mong muốn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc 'réfléchir' (suy nghĩ) và 'agir' (hành động), nhấn mạnh sự cần thiết của việc suy nghĩ trước khi hành động.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự thận trọng, như trong kinh doanh, chính trị, hoặc các quyết định quan trọng.

Phân tích từ

réfléchir
suy nghĩ
root
+
avant
trước
preposition
+
d'agir
hành động
verb
Từ Điển Pháp Việt