Looking up...
Il est important de réfléchir avant d'agir dans des situations complexes.
Trong những tình huống phức tạp, việc suy nghĩ trước khi hành động rất quan trọng.
Nghĩa là phải suy nghĩ kỹ trước khi thực hiện hành động, để tránh những quyết định vội vàng hoặc không hợp lý.
Avant de signer le contrat, il a pris le temps de réfléchir avant d'agir.
Trước khi ký hợp đồng, anh ấy đã dành thời gian suy nghĩ trước khi hành động.
En politique, il est crucial de réfléchir avant d'agir pour éviter les erreurs coûteuses.
Trong chính trị, việc suy nghĩ trước khi hành động là rất quan trọng để tránh những sai lầm tốn kém.
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự thận trọng và suy nghĩ kỹ lưỡng.
Câu này thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự cần thiết của việc suy nghĩ trước khi hành động, đặc biệt trong các quyết định quan trọng.
Trong nhiều tình huống, việc suy nghĩ trước khi hành động có thể giúp tránh những sai lầm và kết quả không mong muốn.
Từ gốc 'réfléchir' (suy nghĩ) và 'agir' (hành động), nhấn mạnh sự cần thiết của việc suy nghĩ trước khi hành động.
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự thận trọng, như trong kinh doanh, chính trị, hoặc các quyết định quan trọng.