Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

qui se ressemble s'assemble

/ki sə ʁə.sɑ̃bl sə.l‿asɑ̃bl/◆tục ngữ
người cùng loại gần nhau

Les gens qui se ressemblent finissent par s'assembler.

Người có tính cách tương tự cuối cùng cũng sẽ gần gũi với nhau.


◆ Nghĩa thực sự
Nói về sự hấp dẫn và kết nối giữa những người có tính cách, sở thích hoặc đặc điểm tương tự nhau.
¶ Nghĩa đen
Người nào giống nhau thì sẽ gần gũi với nhau.
Phân tích nghĩa đen
quingười nào+se ressemblegiống nhau+s'assemblegần gũi với nhau
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về những người có tính cách hoặc sở thích tương tự như nhau tự nhiên gần gũi và kết bạn với nhau.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn muốn giải thích tại sao hai người bạn của bạn có sở thích giống nhau thường gần gũi với nhau.
◉ Lưu ý văn hóa
Thường dùng trong cuộc sống hàng ngày để giải thích tại sao những người có tính cách hoặc sở thích tương tự thường kết bạn với nhau.
thông thường

Nói về sự hấp dẫn và kết nối giữa những người có tính cách, sở thích hoặc đặc điểm tương tự nhau.

Les deux amis ont les mêmes goûts musicaux, c'est pour ça qu'ils s'assemblent.

Hai người bạn này có sở thích âm nhạc giống nhau, vì vậy họ gần gũi với nhau.

Thường dùng để giải thích tại sao những người có tính cách hoặc sở thích tương tự thường kết bạn với nhau.

Từ đồng nghĩa

les contraires s'attirentles oiseaux de même plumage volent ensemble

Từ trái nghĩa

les contraires s'attirent

Cụm từ liên quan

les contraires s'attirenttục ngữ
người trái ngược lại nhau thường hấp dẫn nhau

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Pháp, bắt nguồn từ quan sát về hành vi xã hội.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong cuộc sống hàng ngày để giải thích tại sao những người có tính cách hoặc sở thích tương tự thường kết bạn với nhau.

Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.