qui se ressemble s'assemble
/ki sə ʁə.sɑ̃bl sə.l‿a.sɑ̃bl/proverb★Trung cấp◆tục ngữ
thông thường
Nói về sự hấp dẫn và kết nối giữa những người có tính cách, sở thích hoặc đặc điểm tương đồng.
Les deux amis se sont rencontrés et ont immédiatement sympathisé car qui se ressemble s'assemble.
Hai người bạn gặp nhau và ngay lập tức hiểu nhau vì 'giống nhau thì gần nhau'.
💡
Thường dùng để giải thích tại sao những người có tính cách hoặc sở thích tương tự dễ dàng kết bạn.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
les contraires s'attirenttục ngữ
Ngược lại, những người hoàn toàn khác nhau cũng có thể hấp dẫn nhau.
💡Mẹo hay
Sử dụng trong cuộc trò chuyện
Dùng để giải thích tại sao bạn có thể dễ dàng kết bạn với những người có sở thích tương tự.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ tiếng Pháp, dựa trên quan sát về hành vi xã hội và tâm lý.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về mối quan hệ, bạn bè, hoặc sự tương đồng giữa các cá nhân.
Từ Điển Pháp Việt