Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

les oiseaux de même plumage volent ensemble

/le.z‿wazo də mɛm ply.maʒ vɔ.lɑ̃ ɑ̃.sɑ̃bl/
phrase★Trung cấp— những người cùng loại hay cùng sở thích thường đi chung◆thành ngữ
◆ Nghĩa thực sự
Nói về sự kết hợp tự nhiên giữa những người có điểm chung, như sở thích, tư tưởng hoặc tính cách.
¶ Nghĩa đen
Những con chim cùng màu lông bay cùng nhau.
Phân tích nghĩa đen
les oiseauxnhững con chim+de même plumagecùng màu lông+volent ensemblebay cùng nhau
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về những đàn chim cùng màu lông bay theo nhóm, tượng trưng cho sự kết hợp tự nhiên giữa những cá thể giống nhau.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi muốn giải thích tại sao những người có sở thích hoặc tư tưởng giống nhau thường kết bạn hoặc làm việc cùng nhau.
◉ Lưu ý văn hóa
Từ ngữ này bắt nguồn từ quan sát về hành vi của chim, nơi những loài chim cùng màu lông thường bay cùng nhau. Trong xã hội con người, nó được dùng để mô tả sự kết hợp tự nhiên giữa những người có điểm chung.
thông thường

Nói về những người có tính cách, sở thích hoặc tư tưởng tương tự thường tập hợp lại với nhau.

Les artistes marginaux ont tendance à se regrouper car les oiseaux de même plumage volent ensemble.

Những nghệ sĩ biên lệ thường tập hợp lại với nhau vì chim cùng lông bay cùng nhau.

💡

Thường dùng để mô tả sự kết hợp tự nhiên giữa những người có điểm chung.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

les contraires s'attirentthành ngữ
ngược lại, những người trái ngược lại thường hấp dẫn nhau

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Câu này thường dùng để giải thích tại sao những người có sở thích hoặc tư tưởng giống nhau thường kết bạn hoặc làm việc cùng nhau.

📖Nguồn gốc từ

Từ ngữ gốc Pháp, bắt nguồn từ quan sát về hành vi của chim, nơi những loài chim cùng màu lông thường bay cùng nhau.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ sự kết hợp tự nhiên giữa những người có điểm chung, có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

les oiseaux
những con chim
root
+
de même plumage
cùng màu lông
root
+
volent ensemble
bay cùng nhau
root
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.