qui se ressemble s'assemble
người cùng loại gần nhauLes gens qui se ressemblent finissent par s'assembler.
Người có tính cách tương tự cuối cùng cũng sẽ gần gũi với nhau.
thông thường
Nói về sự hấp dẫn và kết nối giữa những người có tính cách, sở thích hoặc đặc điểm tương tự nhau.
Les deux amis ont les mêmes goûts musicaux, c'est pour ça qu'ils s'assemblent.
Hai người bạn này có sở thích âm nhạc giống nhau, vì vậy họ gần gũi với nhau.
Thường dùng để giải thích tại sao những người có tính cách hoặc sở thích tương tự thường kết bạn với nhau.
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ tiếng Pháp, bắt nguồn từ quan sát về hành vi xã hội.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong cuộc sống hàng ngày để giải thích tại sao những người có tính cách hoặc sở thích tương tự thường kết bạn với nhau.
Từ Điển Pháp Việt