quel

/kɛl/
adjectivedeterminerCơ bản
trang trọngthông thường

Dùng để hỏi hoặc chỉ định một cái gì đó không rõ ràng.

Quelle heure est-il ?

Bây giờ là mấy giờ?

Quel livre préfères-tu ?

Anh thích cuốn sách nào hơn?

💡

Thường được sử dụng trong câu hỏi hoặc để chỉ định một cái gì đó không rõ ràng.

trang trọngthông thường

Dùng để chỉ định một cái gì đó cụ thể trong ngữ cảnh.

Quel homme est-ce ?

Đó là ai?

Quelle est la capitale de la France ?

Thủ đô của Pháp là gì?

💡

Thường được sử dụng trong câu hỏi hoặc để chỉ định một cái gì đó cụ thể.

Cụm từ kết hợp

quel que soitbất kểquelque chosemột cái gì đóquelque partở đâu đó

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

quel que soitcụm từ
bất kể
quelque chosecụm từ
một cái gì đó
quelque partcụm từ
ở đâu đó

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Thường được sử dụng để hỏi hoặc chỉ định một cái gì đó không rõ ràng.

Quy tắc vàng

Phát âm

Phát âm là /kɛl/.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'qualis' có nghĩa là 'nào, như thế nào'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong câu hỏi hoặc để chỉ định một cái gì đó không rõ ràng.

Phân tích từ

quel
nào
root
Từ Điển Pháp Việt