quatorzaine

/katɔʁzɛn/
nounTrung cấp
trang trọng

Thời gian cách ly hoặc tự cách ly kéo dài 14 ngày, thường do lý do y tế như bệnh dịch.

Les voyageurs en provenance de zones à risque doivent respecter une quatorzaine à leur arrivée.

Du khách đến từ khu vực nguy cơ phải tuân thủ cách ly 14 ngày khi đến nơi.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh dịch bệnh hoặc kiểm dịch.

Cụm từ kết hợp

faire une quatorzainecách ly 14 ngàyquatorzaine obligatoirecách ly bắt buộc 14 ngày

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

quarantainecụm từ
thời gian cách ly 40 ngày (cũ)

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Quatorzaine chỉ dùng cho 14 ngày, không dùng cho thời gian khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'quattuordecim' (mười bốn) + hậu tố '-aine' (dùng để chỉ thời gian).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc kiểm dịch. Không dùng cho thời gian cách ly ngắn hơn hoặc dài hơn 14 ngày.

Phân tích từ

quator
mười bốn
root
+
-zaine
thời gian
suffix
Từ Điển Pháp Việt