punaises

/py.nɛz/
nounCơ bản
chung

Các loài côn trùng nhỏ, thường có cánh, có thể gây ngứa hoặc hút máu.

Les punaises de lit sont difficiles à éliminer.

Con bọ giường khó tiêu diệt.

💡

Từ này thường dùng để chỉ các loài bọ gây hại.

Cụm từ kết hợp

punaises de litcon bọ giườngpunaises des boiscon bọ rừng

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'punaises' thường dùng để chỉ các loài bọ gây hại, không dùng cho các loài bọ vô hại.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'puna' có nghĩa là 'bọ'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ các loài bọ gây ngứa hoặc hút máu.

Từ Điển Pháp Việt