provisions
/pʁɔ.vi.zjɔ̃/Các vật phẩm hoặc nguồn cung cấp được chuẩn bị trước cho một mục đích cụ thể, như một chuyến đi, một sự kiện hoặc một tình huống khẩn cấp.
Les provisions pour le campement doivent inclure de la nourriture, de l'eau et des médicaments.
Các vật phẩm cung cấp cho trại cần bao gồm thực phẩm, nước và thuốc.
En cas de catastrophe naturelle, il est important d'avoir des provisions de base.
Trong trường hợp thiên tai, rất quan trọng phải có các vật phẩm cung cấp cơ bản.
Từ này thường được sử dụng để chỉ các vật phẩm được chuẩn bị trước cho một mục đích cụ thể.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'provisions' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuẩn bị cho một chuyến đi hoặc một sự kiện. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'các vật phẩm cung cấp'.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'provisio' (cung cấp trước).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Pháp, 'provisions' thường được sử dụng để chỉ các vật phẩm được chuẩn bị trước cho một mục đích cụ thể, như một chuyến đi hoặc một sự kiện. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'các vật phẩm cung cấp'.