Premier ministre

/pʁə.mjeʁ ministʁ/
nounTrung cấp
⚖️Luật
trang trọng

Người đứng đầu chính phủ, được bổ nhiệm bởi tổng thống hoặc quốc hội để lãnh đạo chính phủ và thực thi chính sách.

Le Premier ministre a rencontré les chefs d'État pour discuter des relations internationales.

Thủ tướng đã gặp các nhà lãnh đạo quốc gia để thảo luận về quan hệ quốc tế.

💡

Trong một số hệ thống chính trị, Thủ tướng có quyền lực lớn hơn Tổng thống.

Cụm từ kết hợp

nommer un Premier ministrebổ nhiệm thủ tướngdémission du Premier ministrethôi chức thủ tướng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

gouvernementcụm từ
chính phủ
présidentcụm từ
tổng thống

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa Thủ tướng và Tổng thống

Trong một số hệ thống chính trị, Thủ tướng là người đứng đầu chính phủ và chịu trách nhiệm trước quốc hội, trong khi Tổng thống là người đứng đầu nhà nước.

Quy tắc vàng

Thủ tướng và quyền lực

Thủ tướng thường có quyền lực lớn trong việc thực thi chính sách, nhưng quyền lực thực tế phụ thuộc vào hệ thống chính trị của mỗi quốc gia.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'Premier' có nghĩa là 'đầu tiên' và 'ministre' là 'bộ trưởng'. Trong hệ thống chính phủ Pháp, Thủ tướng là người đứng đầu chính phủ.

📝Ghi chú sử dụng

Trong một số quốc gia, Thủ tướng có quyền lực lớn hơn Tổng thống, trong khi ở các nước khác, Tổng thống là người có quyền lực cao nhất.

Phân tích từ

Premier
đầu tiên
prefix
+
ministre
bộ trưởng
root
Từ Điển Pháp Việt