présentiel
/pʁe.zɑ̃.sjɛl/adjective★Trung cấp
trang trọng
Thực hiện trực tiếp tại một địa điểm cụ thể, không qua phương tiện truyền thông hoặc kỹ thuật số.
Les réunions en présentiel sont plus efficaces.
Các cuộc họp trực tiếp hiệu quả hơn.
💡
Thường dùng trong giáo dục, công việc hoặc các hoạt động xã hội.
Cụm từ kết hợp
cours en présentielhọc trực tiếptravail en présentiellàm việc trực tiếp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'présentiel' khi muốn nhấn mạnh sự có mặt thực tế, không phải qua internet.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'présentiel' bắt nguồn từ tiếng Pháp, từ 'présence' (sự có mặt) và hậu tố '-el' (tính từ).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để phân biệt với các hoạt động ảo hoặc trực tuyến.
Từ Điển Pháp Việt