Looking up...
Le cours en présentiel est plus interactif.
Học trực tiếp thì tương tác hơn.
Thực hiện trực tiếp tại một địa điểm cụ thể, không qua phương tiện truyền thông hoặc kỹ thuật số.
Les réunions en présentiel sont plus efficaces.
Các cuộc họp trực tiếp hiệu quả hơn.
Thường dùng trong giáo dục, công việc hoặc các hoạt động xã hội.
Dùng 'présentiel' khi muốn nhấn mạnh sự có mặt thực tế, không phải qua internet.
Từ 'présentiel' bắt nguồn từ tiếng Pháp, từ 'présence' (sự có mặt) và hậu tố '-el' (tính từ).
Thường dùng để phân biệt với các hoạt động ảo hoặc trực tuyến.