pour que

/puʁ kə/
conjunctionTrung cấp để
trang trọngthông thường

Dùng để biểu thị mục đích hoặc lý do, thường đi kèm với một động từ ở thể phủ định hoặc mệnh lệnh.

Il faut étudier pour que tu réussisses.

Em phải học để em thành công.

Je fais ça pour que tu sois heureux.

Tôi làm điều này để em vui.

💡

Thường đi kèm với động từ ở thể phủ định hoặc mệnh lệnh.

Cụm từ kết hợp

pour que je puisseđể tôi có thểpour que tu sachesđể em biết

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng thời

Sau 'pour que' thường dùng động từ ở thể phủ định hoặc mệnh lệnh.

Quy tắc vàng

Cấu trúc chính xác

Sau 'pour que' thường dùng động từ ở thể phủ định hoặc mệnh lệnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'pour' (để) và 'que' (mạo từ tương tự).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để diễn đạt mục đích hoặc lý do, đặc biệt khi muốn nhấn mạnh một hành động cần được thực hiện.

Phân tích từ

pour
để
root
+
que
mạo từ tương tự
root
Từ Điển Pháp Việt