Looking up...
Dùng để chỉ một tình trạng hoặc tình huống hiện tại mà không có sự thay đổi trong tương lai gần.
Pour l'instant, nous travaillons sur ce projet.
Tạm thời, chúng tôi đang làm dự án này.
Pour l'instant, je ne peux pas te répondre.
Tạm thời, tôi không thể trả lời bạn.
Thường dùng để chỉ một tình trạng tạm thời hoặc một quyết định chưa được xác định lâu dài.
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để chỉ một tình trạng tạm thời.
Cụm từ này chỉ dùng để chỉ một tình trạng tạm thời, không dùng để chỉ một tình trạng lâu dài.
Từ 'pour' có nghĩa là 'cho' hoặc 'vì', và 'l'instant' có nghĩa là 'thời điểm'. Cụm từ này được hình thành từ sự kết hợp của hai từ này để chỉ một tình trạng tạm thời.
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để chỉ một tình trạng hoặc quyết định tạm thời. Nó không dùng để chỉ một tình trạng lâu dài.