Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

pour l'instant

/puʁ l‿ɛ̃s.tɑ̃/
phrase★Trung cấp— tạm thời
thông thường

Dùng để chỉ một tình trạng hoặc tình huống hiện tại mà không có sự thay đổi trong tương lai gần.

Pour l'instant, nous travaillons sur ce projet.

Tạm thời, chúng tôi đang làm dự án này.

Pour l'instant, je ne peux pas te répondre.

Tạm thời, tôi không thể trả lời bạn.

💡

Thường dùng để chỉ một tình trạng tạm thời hoặc một quyết định chưa được xác định lâu dài.

Cụm từ kết hợp

pour l'instanttạm thờipour le momenttrong thời gian này

Từ đồng nghĩa

pour le momentactuellementen ce moment

Từ trái nghĩa

pour toujoursà long terme

Cụm từ liên quan

pour le momentcụm từ
trong thời gian này
actuellementcụm từ
hiện tại

💡Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Cụm từ này thường dùng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để chỉ một tình trạng tạm thời.

⚡Quy tắc vàng

Không dùng cho tình trạng lâu dài

Cụm từ này chỉ dùng để chỉ một tình trạng tạm thời, không dùng để chỉ một tình trạng lâu dài.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'pour' có nghĩa là 'cho' hoặc 'vì', và 'l'instant' có nghĩa là 'thời điểm'. Cụm từ này được hình thành từ sự kết hợp của hai từ này để chỉ một tình trạng tạm thời.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để chỉ một tình trạng hoặc quyết định tạm thời. Nó không dùng để chỉ một tình trạng lâu dài.

Phân tích từ

pour
cho, vì
preposition
+
l'instant
thời điểm
noun
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.