Looking up...
Cette plateforme d'apprentissage propose des cours interactifs.
Nền tảng học tập này cung cấp các khóa học tương tác.
Một hệ thống hoặc trang web được thiết kế để cung cấp các khóa học, tài liệu học tập và công cụ hỗ trợ học tập trực tuyến.
Les étudiants utilisent souvent des plateformes d'apprentissage pour suivre des cours en ligne.
Học sinh thường sử dụng các nền tảng học tập để theo học các khóa học trực tuyến.
Thường được sử dụng trong giáo dục trực tuyến và đào tạo chuyên nghiệp.
Nên sử dụng 'plateforme d'apprentissage' khi nói về các hệ thống hoặc trang web hỗ trợ học tập trực tuyến.
'Plateforme d'apprentissage' thường dùng cho học tập tự chủ, còn 'plateforme de formation' thường dùng cho đào tạo chuyên nghiệp.
Từ 'plateforme' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, có nghĩa là 'nền tảng', và 'apprentissage' có nghĩa là 'học tập'.
Thường được sử dụng để mô tả các trang web hoặc ứng dụng hỗ trợ học tập trực tuyến.