plateforme d'apprentissage
/plat.fɔʁm d‿a.pʁɑ̃.ti.saʒ/Một nền tảng hoặc hệ thống được thiết kế để hỗ trợ việc học tập, thường bao gồm các công cụ, tài nguyên và nội dung giáo dục.
Cette plateforme d'apprentissage propose des cours interactifs et des exercices pratiques.
Nền tảng học tập này cung cấp các khóa học tương tác và các bài tập thực hành.
Les étudiants utilisent la plateforme d'apprentissage pour accéder aux ressources pédagogiques.
Các sinh viên sử dụng nền tảng học tập để truy cập vào các tài liệu giáo dục.
Thường được sử dụng trong giáo dục trực tuyến, đào tạo chuyên nghiệp hoặc các chương trình học tập tự do.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng nền tảng học tập
Nền tảng học tập có thể giúp bạn tổ chức và theo dõi tiến độ học tập một cách hiệu quả.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'plateforme' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, có nghĩa là 'nền tảng' hoặc 'hệ thống', còn 'apprentissage' có nghĩa là 'học tập'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả các hệ thống hoặc ứng dụng hỗ trợ quá trình học tập, đặc biệt là trong giáo dục trực tuyến.