petite maison

/pə.tit mɛ.zɔ̃/
nhà nhỏ

Elle vit dans une petite maison au bord de la mer.

Cô ấy sống trong một nhà nhỏ bên bờ biển.


thông thường

Một ngôi nhà nhỏ, thường có diện tích nhỏ và thiết kế đơn giản.

Ils ont acheté une petite maison à la campagne.

Họ đã mua một nhà nhỏ ở nông thôn.

Thường được sử dụng để mô tả ngôi nhà nhỏ, ấm cúng và thân thiện với gia đình.

Cụm từ kết hợp

petite maison en boisnhà nhỏ bằng gỗpetite maison de campagnenhà nhỏ ở nông thôn

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Biểu thức này thường được sử dụng để mô tả ngôi nhà nhỏ, ấm cúng và thân thiện với gia đình.

Nguồn gốc từ

Từ 'petite' (nhỏ) và 'maison' (nhà), kết hợp để chỉ một ngôi nhà nhỏ.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả ngôi nhà nhỏ, ấm cúng và thân thiện với gia đình.

Phân tích từ

petite
nhỏ
adjective
+
maison
nhà
noun
Từ Điển Pháp Việt