petite maison
nhà nhỏElle vit dans une petite maison au bord de la mer.
Cô ấy sống trong một nhà nhỏ bên bờ biển.
thông thường
Một ngôi nhà nhỏ, thường có diện tích nhỏ và thiết kế đơn giản.
Ils ont acheté une petite maison à la campagne.
Họ đã mua một nhà nhỏ ở nông thôn.
Thường được sử dụng để mô tả ngôi nhà nhỏ, ấm cúng và thân thiện với gia đình.
Cụm từ kết hợp
petite maison en boisnhà nhỏ bằng gỗpetite maison de campagnenhà nhỏ ở nông thôn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật
Biểu thức này thường được sử dụng để mô tả ngôi nhà nhỏ, ấm cúng và thân thiện với gia đình.
Nguồn gốc từ
Từ 'petite' (nhỏ) và 'maison' (nhà), kết hợp để chỉ một ngôi nhà nhỏ.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả ngôi nhà nhỏ, ấm cúng và thân thiện với gia đình.
Phân tích từ
petite
nhỏ
adjectivemaison
nhà
nounTừ Điển Pháp Việt