grande maison

/ɡʁɑ̃d mɛ.zɔ̃/
công ty lớn

Cette grande maison a des bureaux dans le monde entier.

Công ty lớn này có văn phòng trên khắp thế giới.


trang trọng

Một công ty lớn hoặc tổ chức có quy mô và ảnh hưởng lớn.

La grande maison a annoncé une nouvelle acquisition.

Công ty lớn đã công bố một vụ mua lại mới.

Thường dùng để chỉ các tập đoàn lớn hoặc công ty có uy tín.

Cụm từ kết hợp

grande maison de luxenhà hàng xa xỉ lớngrande maison de modenhà thời trang lớn

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

maison de couturecụm từ
nhà thiết kế thời trang

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Thường dùng trong báo chí kinh tế hoặc thời trang.

Nguồn gốc từ

Từ 'grande maison' bắt nguồn từ tiếng Pháp, trong đó 'grande' có nghĩa là 'lớn' và 'maison' có nghĩa là 'nhà' hoặc 'công ty'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc thời trang để chỉ các tổ chức lớn và có uy tín.

Phân tích từ

grande
lớn
adjective
+
maison
nhà, công ty
noun
Từ Điển Pháp Việt