perturbation

/pɛʁ.tyʁ.ba.sjɔ̃/
nounTrung cấp
chung

Sự rối loạn, sự bất ổn, sự xáo trộn.

Une perturbation atmosphérique a été observée.

Một sự rối loạn khí quyển đã được quan sát.

💡

Thường dùng để chỉ sự bất ổn trong tự nhiên hoặc hệ thống.

psychology

Sự lo lắng, sự bối rối trong tâm trí.

Il ressent une perturbation émotionnelle après la rupture.

Anh ta cảm thấy sự rối loạn cảm xúc sau khi chia tay.

💡

Trong tâm lý học, thuật ngữ này mô tả sự bất ổn trong trạng thái tâm lý.

Cụm từ kết hợp

perturbation atmosphériquesự rối loạn khí quyểnperturbation du traficsự rối loạn giao thông

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

perturberverb
làm rối loạn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tự nhiên

Thường dùng để mô tả sự bất ổn trong tự nhiên như thời tiết, giao thông.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'perturbation' trong vật lý

Trong vật lý, 'perturbation' có nghĩa là sự nhiễu loạn trong hệ thống.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'perturbatio', có nghĩa là sự xáo trộn.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ tự nhiên đến tâm lý học.

Phân tích từ

perturber
làm rối loạn
root
+
-ation
sự
suffix
Từ Điển Pháp Việt