perdre
/pɛʁdʁ/Mất, không còn giữ được cái gì đó.
Elle a perdu son portefeuille.
Cô ấy đã mất ví của mình.
Dùng để chỉ việc mất một vật vật lý hoặc một cơ hội.
Thua, không giành được chiến thắng.
L'équipe a perdu le match.
Đội đã thua trận đấu.
Dùng trong bối cảnh thể thao hoặc cuộc thi.
Mất đi, không còn nữa (về thời gian, cơ hội).
Nous avons perdu du temps.
Chúng ta đã mất thời gian.
Dùng để chỉ việc mất thời gian hoặc cơ hội.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'perdre' với vật vật lý
Dùng 'perdre' khi muốn nói về việc mất một vật vật lý như chìa khóa, ví, hoặc một cơ hội.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'partir'
'Perdre' có nghĩa là mất, còn 'partir' có nghĩa là đi hoặc rời đi.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'perdere' có nghĩa là 'mất, tiêu hao'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'perdre' thường được sử dụng để chỉ việc mất một vật vật lý hoặc một cơ hội. Nó cũng có thể được sử dụng trong bối cảnh thể thao hoặc cuộc thi để chỉ việc thua.