Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

perdre

/pɛʁdʁ/
mất

Il a perdu ses clés.

Anh ấy đã mất chìa khóa của mình.


trang trọng

Mất, không còn giữ được cái gì đó.

Elle a perdu son portefeuille.

Cô ấy đã mất ví của mình.

Dùng để chỉ việc mất một vật vật lý hoặc một cơ hội.

trang trọng

Thua, không giành được chiến thắng.

L'équipe a perdu le match.

Đội đã thua trận đấu.

Dùng trong bối cảnh thể thao hoặc cuộc thi.

trang trọng

Mất đi, không còn nữa (về thời gian, cơ hội).

Nous avons perdu du temps.

Chúng ta đã mất thời gian.

Dùng để chỉ việc mất thời gian hoặc cơ hội.

Cụm từ kết hợp

perdre du tempsmất thời gianperdre un matchthua trận đấuperdre espoirmất hy vọng

Từ đồng nghĩa

égarerdépensermanquer

Từ trái nghĩa

gagnertrouverconserver

Cụm từ liên quan

perdre la têtecụm từ
mất trí
perdre patiencecụm từ
mất kiên nhẫn

Mẹo hay

Sử dụng 'perdre' với vật vật lý

Dùng 'perdre' khi muốn nói về việc mất một vật vật lý như chìa khóa, ví, hoặc một cơ hội.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'partir'

'Perdre' có nghĩa là mất, còn 'partir' có nghĩa là đi hoặc rời đi.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'perdere' có nghĩa là 'mất, tiêu hao'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'perdre' thường được sử dụng để chỉ việc mất một vật vật lý hoặc một cơ hội. Nó cũng có thể được sử dụng trong bối cảnh thể thao hoặc cuộc thi để chỉ việc thua.

Phân tích từ

per-
tuyệt đối, hoàn toàn
prefix
+
-dre
mất, tiêu hao
root
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.