Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

passion

/pa.sjɔ̃/
sự đam mê

Elle a une passion pour la musique classique.

Cô ấy có sự đam mê với âm nhạc cổ điển.


chung

Sự đam mê mạnh mẽ, sự hăng hái và sự say mê về một hoạt động, chủ đề hoặc người nào đó.

Il a une passion pour le football.

Anh ấy đam mê bóng đá.

Sa passion pour la peinture est évidente.

Sự đam mê của anh ấy với hội họa rất rõ ràng.

Từ này thường được sử dụng để mô tả sự hăng hái và sự say mê về một hoạt động hoặc chủ đề nào đó.

emotional

Sự say mê tình cảm, tình yêu mạnh mẽ.

Ils ont une passion l'un pour l'autre.

Họ có sự yêu thương sâu sắc dành cho nhau.

Trong ngữ cảnh này, 'passion' có thể mang nghĩa tình yêu mạnh mẽ hoặc sự hăng hái trong tình cảm.

Cụm từ kết hợp

avoir une passion pourđam mê vềpassionné deđam mê vềpassion ardentesự đam mê hăng hái

Từ đồng nghĩa

ardeurenthousiasmeengouement

Từ trái nghĩa

indifférenceapathiemépris

Cụm từ liên quan

passionnémentadverb
hăng hái, đam mê

Mẹo hay

Sử dụng 'passion' để mô tả sự đam mê

Từ 'passion' thường được sử dụng để mô tả sự đam mê về một hoạt động hoặc chủ đề nào đó. Ví dụ: 'Il a une passion pour la musique.' (Anh ấy đam mê âm nhạc.)

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'passion' và 'amour'

'Passion' thường được sử dụng để mô tả sự đam mê về một hoạt động hoặc chủ đề, trong khi 'amour' được sử dụng để mô tả tình yêu giữa hai người.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'passio', có nghĩa là 'sự chịu đựng' hoặc 'sự đau khổ', nhưng trong tiếng Pháp hiện đại, nó đã phát triển nghĩa 'sự đam mê' hoặc 'sự hăng hái'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'passion' có thể được sử dụng để mô tả sự đam mê về một hoạt động, chủ đề hoặc người nào đó. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả sự yêu thương sâu sắc hoặc tình yêu mạnh mẽ.

Phân tích từ

pass-
bị ảnh hưởng
prefix
+
-ion
sự, tính chất
suffix
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.