parenté
/paʁɑ̃te/noun★Trung cấp
trang trọng
Quan hệ họ hàng hoặc mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình.
Il a découvert une parenté inattendue avec son collègue.
Anh ta phát hiện ra một mối quan hệ họ hàng bất ngờ với đồng nghiệp của mình.
💡
Thường dùng để chỉ mối quan hệ họ hàng hoặc mối quan hệ gần gũi khác.
Cụm từ kết hợp
lien de parentéliên hệ họ hàngparenté éloignéequan hệ họ hàng xa
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
avoir des liens de parentécụm từ
có mối quan hệ họ hàng
parenté prochecụm từ
quan hệ họ hàng gần
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ này thường dùng trong văn bản chính thức hoặc khi nói về mối quan hệ họ hàng.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt với 'famille'
'Parenté' nhấn mạnh mối quan hệ họ hàng, còn 'famille' chỉ đến gia đình.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'parentitas', có nghĩa là 'quan hệ cha mẹ' hoặc 'quan hệ họ hàng'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi nói về mối quan hệ họ hàng.
Phân tích từ
par
cha mẹ
root-enté
quan hệ
suffixTừ Điển Pháp Việt