paralympique
/pa.ʁa.lɛ̃.pik/adjective★Trung cấp
trang trọng
Thể thao dành cho người khuyết tật, thường tổ chức sau Thế vận hội Olympic.
Les athlètes paralympiques inspirent le monde entier.
Các vận động viên Paralympic truyền cảm hứng cho toàn thế giới.
💡
Từ này thường liên quan đến các cuộc thi thể thao quốc tế cho người khuyết tật.
Cụm từ kết hợp
Jeux Paralympiquescác cuộc thi Paralympicathlète paralympiquevận động viên Paralympic
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Jeux Paralympiquescụm từ
các cuộc thi Paralympic
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này chỉ dùng cho thể thao, không dùng cho các hoạt động khác.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'para-' (bên cạnh) và 'Olympique' (liên quan đến Thế vận hội Olympic).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ các sự kiện thể thao quốc tế cho người khuyết tật.
Phân tích từ
para-
bên cạnh
prefix-lympique
liên quan đến Thế vận hội Olympic
suffixTừ Điển Pháp Việt