paradigme
/pa.ʁa.diɡm/Một mẫu tiêu biểu hoặc mô hình tiêu chuẩn được sử dụng để so sánh hoặc làm ví dụ cho các trường hợp tương tự.
La démocratie est le paradigme politique moderne.
Đemocracia là mô hình chính trị hiện đại.
Ce paradigme scientifique a révolutionné la recherche.
Mô hình khoa học này đã cách mạng hóa nghiên cứu.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, xã hội, và chính trị để mô tả một mô hình tiêu biểu.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học
Trong khoa học, 'paradigme' thường đề cập đến một khung tham chiếu hoặc mô hình lý thuyết.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'paradigme' và 'modèle'
'Paradigme' thường đề cập đến một mô hình tiêu biểu hoặc khung tham chiếu, trong khi 'modèle' có thể chỉ một mẫu hoặc bản sao.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Hy Lạp 'paradeigma', có nghĩa là 'mẫu, ví dụ'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong ngữ cảnh khoa học, 'paradigme' thường đề cập đến một khung tham chiếu hoặc mô hình lý thuyết. Trong ngữ cảnh xã hội, nó có thể chỉ một mẫu tiêu biểu của một thời đại.