par

/paʁ/
bởi

Il a été élu par le peuple.

Anh ấy đã được bầu bởi nhân dân.


trang trọng

Chỉ tác nhân gây ra hành động (bởi ai/cái gì)

Ce livre a été écrit par un auteur célèbre.

Cuốn sách này đã được viết bởi một tác giả nổi tiếng.

Elle a été récompensée par son professeur.

Cô ấy đã được thưởng bởi giáo viên của mình.

Dùng trong câu bị động. Có thể thay thế bằng 'par l'intermédiaire de' trong ngữ cảnh trang trọng.

trang trọng

Chỉ phương tiện, cách thức (bằng cách nào)

Il a envoyé le message par courrier électronique.

Anh ấy đã gửi thư bằng thư điện tử.

Nous communiquons par téléphone.

Chúng tôi giao tiếp bằng điện thoại.

Thường đi kèm với danh từ chỉ phương tiện (courrier, téléphone, avion, etc.).

trang trọng

Chỉ sự phân phối (cho mỗi đơn vị)

Il gagne 20 euros par heure.

Anh ấy kiếm 20 euro mỗi giờ.

Deux fois par semaine.

Hai lần mỗi tuần.

Dùng trong ngữ cảnh thời gian, số lượng, hoặc tần suất.

trang trọng

Chỉ sự di chuyển qua nơi nào đó (qua, ngang qua)

Il est passé par Paris pour aller à Londres.

Anh ấy đã đi qua Paris để đến London.

Le train passe par Lyon.

Tàu đi ngang qua Lyon.

Thường dùng với động từ di chuyển (passer, voyager, etc.).

trang trọng

Chỉ sự phân chia hoặc so sánh (trong số)

Un sur trois par groupe.

Một trên ba trong mỗi nhóm.

Par deux.

Từng đôi một.

Dùng trong ngữ cảnh phân chia nhóm hoặc so sánh tỷ lệ.

Cụm từ kết hợp

par cœurhọc thuộc lòngpar hasardngẫu nhiênpar exempleví dụpar contrengược lạipar conséquentdo đó

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

par excellencecụm từ
một cách xuất sắc nhất
par monts et par vauxcụm từ
khắp nơi, khắp chốn

Mẹo hay

Phân biệt 'par' và 'pour'

'Par' chỉ tác nhân hoặc phương tiện gây ra hành động, trong khi 'pour' chỉ mục đích hoặc lợi ích. Ví dụ: 'Il travaille pour son père' (làm việc cho bố) vs 'Il est apprécié par son père' (được bố đánh giá cao).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'par'?

Dùng 'par' trong câu bị động, chỉ phương tiện, tần suất, hoặc sự di chuyển qua nơi nào đó. Không dùng 'par' trong câu chủ động trừ trường hợp đặc biệt.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'per' (qua, bởi), cùng nguồn gốc với tiếng Pháp 'pour' (cho) và tiếng Anh 'for'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ chỉ tác nhân, phương tiện, tần suất, đến so sánh. Không dùng 'par' trong câu chủ động trừ trường hợp đặc biệt (e.g. 'Il a été élu par le peuple' là bị động).

Từ Điển Pháp Việt