par
/paʁ/preposition★Cơ bản
trang trọng
Dùng để chỉ cách thức hoặc phương tiện để thực hiện một hành động
Il a réussi par son travail acharné.
Anh ta đã thành công nhờ sự cố gắng không ngừng của mình.
trang trọng
Dùng để chỉ một người hoặc một vật làm trung gian hoặc là nguyên nhân
Il est passé par la porte.
Anh ta đã đi qua cửa.
trang trọng
Dùng để chỉ một khoảng thời gian hoặc một khoảng cách
Il est parti par le train.
Anh ta đã đi bằng tàu hỏa.
Cụm từ kết hợp
par exempleví dụpar conséquentdo đópar contrengược lại
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
par la suitecụm từ
sau đó
par ailleurscụm từ
ngoài ra
💡Mẹo hay
Sử dụng 'par' để chỉ phương tiện
Dùng 'par' khi muốn nói về cách thức hoặc phương tiện để thực hiện một hành động.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn 'par' với 'pour'
'par' dùng để chỉ phương tiện hoặc nguyên nhân, còn 'pour' dùng để chỉ mục đích.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'per' có nghĩa là 'qua' hoặc 'bằng cách'
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'par' thường được sử dụng để chỉ phương tiện, cách thức hoặc nguyên nhân của một hành động.
Phân tích từ
par
qua, bằng cách
rootTừ Điển Pháp Việt