pandémie
/pɑ̃.de.mi/noun★Trung cấp
🏥Y học
trang trọng
Sự lan truyền rộng rãi của một bệnh truyền nhiễm trên toàn cầu hoặc trong một khu vực lớn.
Les autorités sanitaires tentent de contenir la pandémie.
Các cơ quan y tế đang cố gắng kiểm soát đại dịch.
Từ Điển Pháp Việt