outil de vocabulaire

/u.ti də vɔ.ka.byl.ɛʁ/
phraseTrung cấp
trang trọng

Một công cụ hoặc phương pháp giúp học sinh hoặc người học mở rộng từ vựng tiếng Pháp của mình.

J'utilise un outil de vocabulaire pour apprendre de nouveaux mots chaque jour.

Tôi sử dụng một công cụ từ vựng để học từ mới mỗi ngày.

💡

Thường được sử dụng trong học tập tiếng Pháp, đặc biệt là trong các khóa học hoặc ứng dụng học tiếng.

Cụm từ kết hợp

outil de vocabulaire en lignecông cụ từ vựng trực tuyếnoutil de vocabulaire interactifcông cụ từ vựng tương tác

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

apprendre du vocabulairecụm từ
học từ vựng
enrichir son vocabulairecụm từ
giải phóng từ vựng

💡Mẹo hay

Lợi ích của công cụ từ vựng

Sử dụng công cụ từ vựng có thể giúp bạn học từ vựng hiệu quả hơn bằng cách cung cấp các từ mới, ví dụ và bài tập thực hành.

Quy tắc vàng

Sử dụng công cụ từ vựng

Chọn một công cụ phù hợp với trình độ và mục tiêu học tập của bạn để tối ưu hóa quá trình học từ vựng.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'outil' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'utillier', có nghĩa là 'sử dụng', và 'vocabulaire' từ tiếng Latin 'vocabularium', có nghĩa là 'từ vựng'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ các ứng dụng, sách, hoặc phương pháp giúp học sinh mở rộng từ vựng tiếng Pháp.

Phân tích từ

outil
công cụ
root
+
vocabulaire
từ vựng
root
Từ Điển Pháp Việt