otage

/ɔ.taʒ/
nounTrung cấp
trang trọng

Người bị bắt giữ hoặc giam giữ để đe dọa hoặc đòi hỏi điều gì đó từ người khác, thường trong một tình huống khủng bố hoặc xung đột.

Les négociateurs tentent de libérer les otages.

Các nhà đàm phán cố gắng giải thoát con tin.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh của khủng bố, chiến tranh hoặc tội phạm nghiêm trọng.

Cụm từ kết hợp

prendre en otagebắt làm con tinlibérer un otagegiải thoát con tin

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

prendre en otagecụm từ
bắt làm con tin
libérer un otagecụm từ
giải thoát con tin

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'otage' thường được sử dụng trong các báo cáo tin tức hoặc các tình huống nghiêm trọng.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh hài hước

Từ này có nghĩa nghiêm trọng và không nên sử dụng trong các tình huống hài hước hoặc không nghiêm túc.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Ý 'ostaggio', có nghĩa là 'con tin'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh của khủng bố, chiến tranh hoặc tội phạm nghiêm trọng.

Từ Điển Pháp Việt