Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

nier l'éternité de l'âme

/nje l‿etɛʁnite də l‿am/
phrase★Nâng cao— phủ định sự vĩnh cửu của linh hồn
philosophicalreligious

Phủ định hoặc không tin vào sự tồn tại vĩnh cửu của linh hồn, thường liên quan đến các cuộc tranh luận triết học hoặc tôn giáo.

Dans cette doctrine, nier l'éternité de l'âme revient à rejeter toute forme de vie après la mort.

Theo học thuyết này, phủ định sự vĩnh cửu của linh hồn có nghĩa là từ chối mọi hình thức sống sau khi chết.

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về triết học, tôn giáo hoặc tâm lý học.

Cụm từ kết hợp

nier l'existence dephủ định sự tồn tại củal'éternité de l'âmesự vĩnh cửu của linh hồn

Từ đồng nghĩa

contester l'immortalité de l'âmerejeter l'idée de l'éternité spirituelle

Từ trái nghĩa

affirmer l'éternité de l'âmecroire en la survie de l'âme

Cụm từ liên quan

l'immortalité de l'âmecụm từ
sự bất tử của linh hồn
la survie après la mortcụm từ
sự sống sau cái chết

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh triết học

Câu này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về triết học hoặc tôn giáo, đặc biệt là khi tranh luận về sự sống sau cái chết.

⚡Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh thông thường

Câu này không được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày, mà chỉ trong các cuộc thảo luận chuyên sâu.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'nier' (phủ định) kết hợp với 'éternité de l'âme' (sự vĩnh cửu của linh hồn), một khái niệm trung tâm trong nhiều hệ thống triết học và tôn giáo.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về triết học hoặc tôn giáo, đặc biệt là trong các cuộc thảo luận về sự sống sau cái chết.

Phân tích từ

nier
phủ định
verb
+
l'éternité
sự vĩnh cửu
noun
+
de l'âme
của linh hồn
noun phrase
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.