Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ne pas vendre la peau de l'ours avant de l'avoir tué

/nə pa vɑ̃dʁ la po də l‿uʁ ɑvɑ̃ də l‿a vɛ tye/◆tục ngữ
không nên tự tin quá trước khi thành công

Il ne faut pas vendre la peau de l'ours avant de l'avoir tué.

Không nên tự tin quá trước khi thành công.


◆ Nghĩa thực sự
Không nên tự tin quá trước khi hoàn thành một việc gì đó, vì có thể có những trở ngại không mong đợi.
¶ Nghĩa đen
Không nên bán da gấu trước khi giết nó.
Phân tích nghĩa đen
ne pas vendrekhông nên bán+la peau de l'oursda gấu+avant de l'avoir tuétrước khi giết nó
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một thợ săn gấu tự tin quá sớm và bị thất bại.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc thi, một người không nên tự tin quá trước khi hoàn thành cuộc thi, vì có thể có những trở ngại không mong đợi.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu nói này có nguồn gốc từ câu chuyện về một thợ săn gấu tự tin quá sớm và bị thất bại. Nó được sử dụng để cảnh báo về sự tự tin quá mức trước khi hoàn thành một việc gì đó.
thông thường

Lời khuyên cảnh báo không nên tự tin quá trước khi hoàn thành một việc gì đó, vì có thể có những trở ngại không mong đợi.

Il a vendu la peau de l'ours avant de l'avoir tué en annonçant sa victoire trop tôt.

Anh ấy đã tự tin quá trước khi hoàn thành việc, vì đã công bố thắng lợi quá sớm.

Thường dùng để cảnh báo về sự tự tin quá mức trước khi hoàn thành một việc gì đó.

Từ đồng nghĩa

ne pas compter ses poules avant qu'elles aient pondune pas vendre la peau de l'ours avant de l'avoir attrapé

Từ trái nghĩa

être confiantavoir de l'espoir

Cụm từ liên quan

ne pas compter ses poules avant qu'elles aient pondutục ngữ
không nên tính trước khi có kết quả

Mẹo hay

Cảnh báo về sự tự tin quá mức

Dùng để nhắc nhở người khác không nên tự tin quá trước khi hoàn thành một việc gì đó.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Chỉ dùng khi muốn cảnh báo về sự tự tin quá mức trước khi hoàn thành một việc gì đó.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ câu chuyện về một thợ săn gấu tự tin quá sớm và bị thất bại.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống nơi người ta cần cảnh báo về sự tự tin quá mức trước khi hoàn thành một việc gì đó.

Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.