ne pas vendre la peau de l'ours avant de l'avoir tué
/nə pa vɑ̃dʁ la po də l‿uʁ ɑvɑ̃ də l‿a vɛ tye/idiom★Trung cấp◆tục ngữ
thông thường
Lời khuyên cảnh báo không nên tự tin quá trước khi hoàn thành một việc gì đó, vì có thể có những trở ngại không mong đợi.
Il a vendu la peau de l'ours avant de l'avoir tué en annonçant sa victoire trop tôt.
Anh ấy đã tự tin quá trước khi hoàn thành việc, vì đã công bố thắng lợi quá sớm.
💡
Thường dùng để cảnh báo về sự tự tin quá mức trước khi hoàn thành một việc gì đó.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
ne pas compter ses poules avant qu'elles aient pondutục ngữ
không nên tính trước khi có kết quả
💡Mẹo hay
Cảnh báo về sự tự tin quá mức
Dùng để nhắc nhở người khác không nên tự tin quá trước khi hoàn thành một việc gì đó.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp
Chỉ dùng khi muốn cảnh báo về sự tự tin quá mức trước khi hoàn thành một việc gì đó.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ câu chuyện về một thợ săn gấu tự tin quá sớm và bị thất bại.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống nơi người ta cần cảnh báo về sự tự tin quá mức trước khi hoàn thành một việc gì đó.
Từ Điển Pháp Việt