Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ne pas compter ses poules avant qu'elles soient nées

/nə pa kɔ̃te se pul avɑ̃ k‿ɛl swa nɛ/
phrase★Trung cấp◆tục ngữ
◆ Nghĩa thực sự
Không nên hy vọng hoặc kế hoạch dựa trên điều chưa chắc chắn hoặc chưa xảy ra.
¶ Nghĩa đen
Không nên tính số lượng gà trước khi chúng nở.
Phân tích nghĩa đen
ne pas compterkhông nên tính toán+ses poulescon gà của mình+avant qu'elles soient néestrước khi chúng nở
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc tính toán số lượng gà trước khi chúng nở, mà thực tế là không thể biết trước được.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp kinh doanh, một người đề xuất một kế hoạch dựa trên một hợp đồng chưa chắc chắn. Người khác cảnh báo: 'Ne pas compter ses poules avant qu'elles soient nées!'
◉ Lưu ý văn hóa
Tục ngữ này gợi nhắc về sự cẩn thận trong việc dự đoán kết quả trong tương lai, đặc biệt trong các tình huống kinh doanh hoặc tài chính.
thông thường

Nghĩa là không nên hy vọng hay kế hoạch dựa trên điều chưa chắc chắn hoặc chưa xảy ra. Cảnh báo về việc quá tự tin với kết quả trong tương lai.

Il a déjà dépensé tout son argent en prévoyant un héritage qui n'est pas encore arrivé. Il ne faut pas compter ses poules avant qu'elles soient nées!

Anh ấy đã tiêu hết tiền của mình vì đã dự tính một khoản thừa kế chưa đến tay. Không nên tính trước trứng gà chưa nở!

💡

Thường dùng để cảnh báo về việc quá tự tin với kết quả trong tương lai mà chưa chắc chắn.

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

ne pas vendre la peau de l'ours avant de l'avoir tuétục ngữ
không nên tự tin trước khi thành công

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng khi muốn cảnh báo ai đó không nên quá tự tin với kết quả trong tương lai mà chưa chắc chắn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Pháp, dựa trên ý tưởng về việc không thể tính toán số lượng gà trước khi chúng nở.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống kinh doanh, tài chính hoặc kế hoạch dài hạn để nhắc nhở người khác không nên quá tự tin với kết quả chưa chắc chắn.

Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.