narcotrafic
/naʁ.kɔ.tʁa.fik/noun★Trung cấp
⚖️Luật
trang trọng
Hoạt động mua bán và buôn lậu ma túy bất hợp pháp.
Les autorités luttent contre le narcotrafic international.
Cơ quan chức năng đang đấu tranh chống lại buôn bán ma túy quốc tế.
💡
Thường liên quan đến tổ chức tội phạm và buôn lậu ma túy qua biên giới.
Cụm từ kết hợp
lutter contre le narcotraficđấu tranh chống buôn bán ma túyréseau de narcotraficmạng lưới buôn bán ma túy
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
narcotrafiquantcụm từ
người buôn bán ma túy
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này chỉ dùng để mô tả hoạt động bất hợp pháp liên quan đến ma túy.
⚡Quy tắc vàng
Ngữ cảnh pháp lý
Thường xuất hiện trong báo cáo của cơ quan chức năng hoặc tin tức liên quan đến tội phạm.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'narcotique' (ma túy) và 'trafic' (buôn bán).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và báo chí.
Phân tích từ
narcotique
ma túy
roottrafic
buôn bán
rootTừ Điển Pháp Việt