motion de censure

/mo.sjɔ̃ də sɑ̃.syʁ/
phraseTrung cấp
⚖️Luật
trang trọng

Một đề nghị chính thức của quốc hội để bãi nhiệm chính phủ hoặc một bộ trưởng, thường do đảng đối lập đưa ra.

La motion de censure a été rejetée par une majorité de députés.

Đề nghị bãi nhiệm đã bị bác bỏ bởi đa số nghị sĩ.

💡

Trong nhiều hệ thống chính trị, nếu motion de censure được thông qua, chính phủ hoặc bộ trưởng liên quan phải từ chức.

Cụm từ kết hợp

déposer une motion de censuređưa ra đề nghị bãi nhiệmrejeter une motion de censurebác bỏ đề nghị bãi nhiệm

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

motion de confiancecụm từ
đề nghị tín nhiệm

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Motion de censure chỉ áp dụng trong ngữ cảnh chính trị, không dùng cho các tình huống khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'motion' trong tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Latin 'motio' (di chuyển), và 'censure' từ 'censura' (phê bình).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, đặc biệt là trong các quốc gia có hệ thống nghị viện.

Phân tích từ

motion
đề nghị
root
+
de censure
bãi nhiệm
phrase
Từ Điển Pháp Việt