ministre
/mi.nistʁ/noun★Trung cấp
trang trọng
Một người đứng đầu một bộ trong chính phủ, chịu trách nhiệm quản lý một lĩnh vực cụ thể như giáo dục, y tế, hoặc tài chính.
Le ministre des Finances a présenté le budget national.
Bộ trưởng Bộ Tài chính đã trình bày ngân sách quốc gia.
💡
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và hành chính.
Cụm từ kết hợp
ministre de l'Éducationbộ trưởng Bộ Giáo dụcministre des Affaires étrangèresbộ trưởng Bộ Ngoại giao
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
conseil des ministrescụm từ
hội đồng bộ trưởng
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'ministre' chỉ đề cập đến một bộ trưởng trong chính phủ, không phải là các chức vụ khác như 'secrétaire d'État'.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'minister' (người phục vụ), bắt nguồn từ tiếng Pháp trung cổ 'ministre'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Pháp, từ 'ministre' thường được sử dụng cùng với tên của bộ mà họ quản lý, ví dụ: 'ministre de la Santé' (bộ trưởng Bộ Y tế).
Phân tích từ
ministre
người phục vụ
rootTừ Điển Pháp Việt