masque
/mask/Vật dụng che mặt, thường làm bằng vải, giấy, hoặc vật liệu khác, được sử dụng để bảo vệ hoặc che giấu khuôn mặt.
Les médecins utilisent des masques chirurgicaux.
Bác sĩ sử dụng mặt nạ phẫu thuật.
Thường được sử dụng trong y tế, bảo vệ hoặc trang phục.
Vật dụng trang trí hoặc biểu tượng trong lễ hội, carnival, hoặc nghệ thuật.
Les masques vénitiens sont très populaires pendant le carnaval.
Mặt nạ Venice rất phổ biến trong lễ hội carnival.
Thường liên quan đến văn hóa và nghệ thuật.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong y tế
Trong tiếng Pháp, 'masque chirurgical' thường được sử dụng trong bối cảnh y tế.
⚡Quy tắc vàng
Phát âm
Phát âm 'masque' như /mask/, với âm 's' được phát âm rõ.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'masca' có nghĩa là 'ma quỷ' hoặc 'vật che khuôn mặt'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Pháp hiện đại, 'masque' chủ yếu dùng để chỉ vật dụng bảo vệ hoặc trang trí khuôn mặt.