malheur

/malœʁ/
nounTrung cấp
chung

Sự bất hạnh, sự không may mắn hoặc sự đau khổ trong cuộc sống.

Il a connu beaucoup de malheurs dans sa vie.

Ông ấy đã trải qua nhiều sự bất hạnh trong cuộc đời mình.

💡

Thường dùng để mô tả những sự kiện xấu hoặc khó khăn trong cuộc sống.

Cụm từ kết hợp

avoir du malheurtrải qua sự bất hạnhporter malheurmang lại sự bất hạnh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

porter malheurcụm từ
mang lại sự bất hạnh
avoir du malheurcụm từ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh trầm trọng

Từ này thường dùng để mô tả những sự kiện xấu hoặc khó khăn trong cuộc sống.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'malus' (xấu) + 'heur' (sự may mắn).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trầm trọng hoặc bi thảm.

Phân tích từ

mal
xấu
prefix
+
heur
sự may mắn
root
Từ Điển Pháp Việt