méta-agent

/me.ta.aʒɑ̃/
nounTrung cấp
💻Công nghệ
chuyên ngành

Một đại diện số hoặc cơ sở dữ liệu đại diện cho một người hoặc thực thể, có thể tự động hóa các tác vụ hoặc tương tác với các hệ thống khác.

Les méta-agents sont utilisés pour gérer les identités numériques dans les métaverses.

Các cơ sở dữ liệu đại diện được sử dụng để quản lý các danh tính số trong các thế giới ảo.

💡

Thường liên quan đến công nghệ blockchain, AI hoặc các hệ sinh thái ảo.

Cụm từ kết hợp

méta-agent intelligentcơ sở dữ liệu đại diện thông minhplateforme de méta-agentnền tảng cơ sở dữ liệu đại diện

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

identité numériquecụm từ
danh tính số
métaverscụm từ
thế giới ảo

💡Mẹo hay

Sử dụng trong công nghệ

Từ này thường xuất hiện trong các bài báo về công nghệ hoặc các dự án blockchain.

Quy tắc vàng

Khác biệt với đại diện truyền thống

Méta-agent không chỉ là một hình ảnh hoặc tên người dùng, mà là một cơ sở dữ liệu có khả năng tự động hóa.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'méta' (siêu) kết hợp với 'agent' (đại diện), mô tả một đại diện số có khả năng tự động hóa.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghệ cao như blockchain, AI hoặc các thế giới ảo.

Phân tích từ

méta
siêu, vượt quá
prefix
+
agent
đại diện, thực thể
root
Từ Điển Pháp Việt