mégabassine

/me.ɡa.ba.sin/
nounTrung cấp
⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Một cấu trúc chứa nước lớn, thường được sử dụng để lưu trữ nước mưa hoặc nước thải để sử dụng sau này hoặc để kiểm soát lũ lụt.

Les mégabassines sont controversées en raison de leur impact environnemental.

Các bể chứa nước lớn gây tranh cãi vì tác động môi trường của chúng.

💡

Thường được xây dựng trong các khu vực nông nghiệp để quản lý nguồn nước.

Cụm từ kết hợp

construire une mégabassinexây dựng một bể chứa nước lớnremplir une mégabassineđổ đầy một bể chứa nước lớn

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này chỉ dùng để chỉ các cấu trúc chứa nước lớn, không dùng cho các bể chứa nhỏ.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'méga-' (lớn) và 'bassine' (bể chứa nhỏ), chỉ một cấu trúc chứa nước lớn.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật và nông nghiệp.

Phân tích từ

méga-
lớn
prefix
+
bassine
bể chứa nhỏ
root
Từ Điển Pháp Việt