méchant
/me.ʃɑ̃/Có tính xấu, hung ác, hay làm điều ác
Elle a un caractère méchant.
Cô ấy có tính xấu.
Ne sois pas méchant avec ton frère.
Đừng hung ác với em trai của anh.
Thường dùng để mô tả người có tính xấu, hung ác hoặc hành động xấu.
Khó chịu, khó chịu (khi nói về thời tiết, điều kiện)
Il fait méchant aujourd'hui.
Hôm nay trời khó chịu.
Dùng để mô tả điều kiện thời tiết hoặc tình huống khó chịu.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Từ 'méchant' thường dùng để mô tả người có tính xấu hoặc hành động xấu. Có thể dùng để mô tả thời tiết hoặc điều kiện khó chịu.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng với vật
Từ 'méchant' thường dùng để mô tả người, không dùng với vật.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'malus' (xấu) và 'cantus' (người hát), ban đầu có nghĩa là 'người hát xấu' nhưng sau đó phát triển nghĩa 'xấu tính'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả người có tính xấu, hung ác hoặc hành động xấu. Có thể dùng để mô tả thời tiết hoặc điều kiện khó chịu.