Looking up...
Les vicissitudes de la vie nous apprennent la résilience.
Các biến cố của cuộc sống dạy chúng ta cách trở nên kiên cường.
Các sự biến động, biến cố, hoặc khó khăn không thể tránh khỏi trong cuộc sống.
Il a surmonté les vicissitudes de la vie avec courage.
Anh ấy đã vượt qua các biến cố của cuộc sống với lòng dũng cảm.
Les vicissitudes de la vie nous rendent plus forts.
Các biến cố của cuộc sống làm cho chúng ta trở nên mạnh mẽ hơn.
Thường được sử dụng để mô tả những thử thách hoặc biến cố không thể tránh khỏi trong cuộc sống.
Biểu thức này thường được sử dụng trong văn học hoặc trong các bài phát biểu để nhấn mạnh tính bất định của cuộc sống.
Biểu thức này thường mang tính nghiêm túc và không nên sử dụng trong các ngữ cảnh hài hước.
Từ 'vicissitude' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vicissitudo', có nghĩa là 'sự thay đổi, sự biến đổi'.
Thường được sử dụng trong văn học hoặc trong các bài phát biểu để nhấn mạnh tính bất định và sự biến động của cuộc sống.