Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

les gens

/le ʒɑ̃/
noun phrase★Cơ bản— mọi người
trang trọng

Tất cả những người nói chung, không xác định cụ thể.

Les gens aiment se promener le dimanche.

Mọi người thích đi dạo vào chủ nhật.

Les gens de cette ville sont très accueillants.

Người dân thành phố này rất hiếu khách.

💡

Dùng để chỉ con người nói chung, không ám chỉ một nhóm cụ thể nào.

Cụm từ kết hợp

les jeunes gensnhững người trẻles gens du voyagengười du mục (du lịch)les gens ordinairesngười bình thường

Từ đồng nghĩa

les personnesles êtres humains

Từ trái nghĩa

un individuune seule personne

Cụm từ liên quan

tous les genscụm từ
tất cả mọi người
certains genscụm từ
một số người

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không dùng 'les gens' để chỉ một người duy nhất. Ví dụ: SAI → 'Les gens est sympa' (thay vào đó dùng 'Cette personne est sympa').

⚡Quy tắc vàng

Không dùng với số ít

'Les gens' luôn ở dạng số nhiều. Không có dạng số ít 'la gente' như trong tiếng Tây Ban Nha.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'gens' (dòng tộc, người), xuất hiện trong tiếng Pháp cổ từ thế kỷ 12. Từ 'gens' ban đầu chỉ 'dòng tộc' hoặc 'gia tộc', sau lan rộng nghĩa thành 'con người' nói chung.

📝Ghi chú sử dụng

Luôn đi kèm mạo từ xác định 'les' (không dùng 'des gens'). Không dùng để chỉ một cá nhân cụ thể. Có thể kết hợp với tính từ như 'les gens heureux' (những người hạnh phúc).

Phân tích từ

les
mạo từ xác định số nhiều
article
+
gens
người, con người
noun
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.