Looking up...
Tất cả những người nói chung, không xác định cụ thể.
Les gens aiment se promener le dimanche.
Mọi người thích đi dạo vào chủ nhật.
Les gens de cette ville sont très accueillants.
Người dân thành phố này rất hiếu khách.
Dùng để chỉ con người nói chung, không ám chỉ một nhóm cụ thể nào.
Không dùng 'les gens' để chỉ một người duy nhất. Ví dụ: SAI → 'Les gens est sympa' (thay vào đó dùng 'Cette personne est sympa').
'Les gens' luôn ở dạng số nhiều. Không có dạng số ít 'la gente' như trong tiếng Tây Ban Nha.
Từ tiếng Latin 'gens' (dòng tộc, người), xuất hiện trong tiếng Pháp cổ từ thế kỷ 12. Từ 'gens' ban đầu chỉ 'dòng tộc' hoặc 'gia tộc', sau lan rộng nghĩa thành 'con người' nói chung.
Luôn đi kèm mạo từ xác định 'les' (không dùng 'des gens'). Không dùng để chỉ một cá nhân cụ thể. Có thể kết hợp với tính từ như 'les gens heureux' (những người hạnh phúc).